TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

допла́та

giống cáibất động vật
dopláta[dɐˈpɫatə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên допла́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

допла́та nghĩa là trả thêm, tiền trả thêm.

Nghĩa của допла́та

Danh từ

  1. действие [sự] trả thêm.
  2. дополнительная плата [món] tiền trả thêm.

Biến cách của допла́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?допла́тадопла́ты
Sinh cách кого? чего?допла́тыдопла́т
Tặng cách кому? чему?допла́тедопла́там
Đối cách кого? что?допла́тудопла́ты
Công cụ cách кем? чем?допла́тойдопла́тами
Giới cách о ком? о чём?допла́тедопла́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

доплата nghĩa là gì?

доплата (danh từ) nghĩa là trả thêm, tiền trả thêm.

доплата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là допла́та (phiên âm Latinh dopláta, IPA [dɐˈpɫatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.