допи́сывать
Dấu sắc trên допи́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
допи́сывать nghĩa là Viết nốt, viết xong, viết hết.
Nghĩa của допи́сывать
Động từ
- Viết nốt, viết xong, viết hết. + đối cách
- он дописа́л письмо, статью́anh ấy đã viết xong bức thư, bài báo
- дополнительно Viết thêm. + đối cách
- дописа́ть не́сколько строк к письмуviết thêm mấy dòng vào bức thư
Cặp thể của допи́сывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ допи́сывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | допи́сываю |
| ты | допи́сываешь |
| он / она́ / оно́ | допи́сывает |
| мы | допи́сываем |
| вы | допи́сываете |
| они́ | допи́сывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дописывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | допи́сывал |
| Giống cái (она́) | допи́сывала |
| Giống trung (оно́) | допи́сывало |
| Số nhiều (они́) | допи́сывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | допи́сывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | допи́сывайте |
Họ từ của допи́сывать
Câu hỏi thường gặp
дописывать nghĩa là gì?
дописывать (động từ) nghĩa là Viết nốt, viết xong, viết hết.
дописывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là допи́сывать (phiên âm Latinh dopísyvatʹ, IPA [dɐˈpʲisɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.