доплати́ть
Dấu sắc trên доплати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доплати́ть nghĩa là trả thêm cho đủ, trả hết, trả nốt.
Nghĩa của доплати́ть
Thể hoàn thành của допла́чивать.
Động từ
- Trả thêm cho đủ.
- Trả hết, trả nốt.
- Trả thêm.
Cặp thể của доплати́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доплати́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | доплачу́ |
| ты | допла́тишь |
| он / она́ / оно́ | допла́тит |
| мы | допла́тим |
| вы | допла́тите |
| они́ | допла́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доплати́л |
| Giống cái (она́) | доплати́ла |
| Giống trung (оно́) | доплати́ло |
| Số nhiều (они́) | доплати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доплати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доплати́те |
Câu hỏi thường gặp
доплатить nghĩa là gì?
доплатить (động từ) nghĩa là trả thêm cho đủ, trả hết, trả nốt.
доплатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доплати́ть (phiên âm Latinh doplatítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.