TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доплати́ть

thể hoàn thành
doplatítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доплати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доплати́ть nghĩa là trả thêm cho đủ, trả hết, trả nốt.

Nghĩa của доплати́ть

Thể hoàn thành của допла́чивать.

Động từ

  1. Trả thêm cho đủ.
  2. Trả hết, trả nốt.
  3. Trả thêm.

Cặp thể của доплати́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доплати́ть

NgôiTương lai
ядоплачу́
тыдопла́тишь
он / она́ / оно́допла́тит
мыдопла́тим
выдопла́тите
они́допла́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)доплати́л
Giống cái (она́)доплати́ла
Giống trung (оно́)доплати́ло
Số nhiều (они́)доплати́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доплати́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доплати́те

Câu hỏi thường gặp

доплатить nghĩa là gì?

доплатить (động từ) nghĩa là trả thêm cho đủ, trả hết, trả nốt.

доплатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доплати́ть (phiên âm Latinh doplatítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.