TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дополза́ть

thể chưa hoàn thành
dopolzátʹ[dəpɐɫˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дополза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дополза́ть nghĩa là bò đến, trườn đến.

Nghĩa của дополза́ть

Động từ

  1. Bò đến, trườn đến.

Cặp thể của дополза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дополза́ть

NgôiHiện tại
ядополза́ю
тыдополза́ешь
он / она́ / оно́дополза́ет
мыдополза́ем
выдополза́ете
они́дополза́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доползать.

Quá khứ

Giống đực (он)дополза́л
Giống cái (она́)дополза́ла
Giống trung (оно́)дополза́ло
Số nhiều (они́)дополза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дополза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дополза́йте

Câu hỏi thường gặp

доползать nghĩa là gì?

доползать (động từ) nghĩa là bò đến, trườn đến.

доползать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дополза́ть (phiên âm Latinh dopolzátʹ, IPA [dəpɐɫˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.