доползти́
Dấu sắc trên доползти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доползти́ nghĩa là bò đến, trườn đến.
Nghĩa của доползти́
Thể hoàn thành của дополза́ть.
Động từ
- Bò đến, trườn đến.
Cặp thể của доползти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доползти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | доползу́ |
| ты | доползёшь |
| он / она́ / оно́ | доползёт |
| мы | доползём |
| вы | доползёте |
| они́ | доползу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | допо́лз |
| Giống cái (она́) | доползла́ |
| Giống trung (оно́) | доползло́ |
| Số nhiều (они́) | доползли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доползи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доползи́те |
Câu hỏi thường gặp
доползти nghĩa là gì?
доползти (động từ) nghĩa là bò đến, trườn đến.
доползти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доползти́ (phiên âm Latinh dopolztí, IPA [dəpɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.