TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дополни́тельно

dopolnítelʹno[dəpɐɫˈnʲitʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дополни́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дополни́тельно nghĩa là để thêm, phụ thêm.

Nghĩa của дополни́тельно

Phó từ

  1. Để thêm, phụ thêm.

Câu hỏi thường gặp

дополнительно nghĩa là gì?

дополнительно (phó từ) nghĩa là để thêm, phụ thêm.

дополнительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дополни́тельно (phiên âm Latinh dopolnítelʹno, IPA [dəpɐɫˈnʲitʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.