TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дополни́тельный

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dopolnítelʹnyj[dəpɐɫˈnʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дополни́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дополни́тельный nghĩa là thêm, phụ.

Nghĩa của дополни́тельный

Tính từ

  1. Thêm, phụ, phụ thêm, bổ sung, bổ khuyết, phụ khuyết.
    • дополни́тельное о́тпускkỳ nghỉ phép phụ thêm
    • дополни́тельное разъясне́ние[sự] giải thích thêm
    • дополни́тельное зада́ниеbài tập làm thêm
    • дополни́тельное заня́тиеgiờ học thêm
    • дополни́тельная литерату́раtài liệu tham khảo
    • дополни́тельное рассле́дованиеđiều tra bổ sung
    • дополни́тельный угол(toán học) góc phụ [nhau], góc bù [nhau]
    • дополни́тельное прида́точное предложе́ниеmệnh đề phụ bổ ngữ (tân ngữ)

Biến cách của дополни́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдополни́тельныйдополни́тельноедополни́тельнаядополни́тельные
Sinh cáchдополни́тельногодополни́тельногодополни́тельнойдополни́тельных
Tặng cáchдополни́тельномудополни́тельномудополни́тельнойдополни́тельным
Đối cáchдополни́тельный / дополни́тельногодополни́тельноедополни́тельнуюдополни́тельные / дополни́тельных
Công cụ cáchдополни́тельнымдополни́тельнымдополни́тельнойдополни́тельными
Giới cáchдополни́тельномдополни́тельномдополни́тельнойдополни́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của дополни́тельный

Câu ví dụ với дополни́тельный

  • Для дополнительной информации смотри страницу 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2653859

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дополнительный nghĩa là gì?

дополнительный (tính từ) nghĩa là thêm, phụ.

дополнительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дополни́тельный (phiên âm Latinh dopolnítelʹnyj, IPA [dəpɐɫˈnʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.