дополни́тельный
Dấu sắc trên дополни́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дополни́тельный nghĩa là thêm, phụ.
Nghĩa của дополни́тельный
Tính từ
- Thêm, phụ, phụ thêm, bổ sung, bổ khuyết, phụ khuyết.
- дополни́тельное о́тпускkỳ nghỉ phép phụ thêm
- дополни́тельное разъясне́ние[sự] giải thích thêm
- дополни́тельное зада́ниеbài tập làm thêm
- дополни́тельное заня́тиеgiờ học thêm
- дополни́тельная литерату́раtài liệu tham khảo
- дополни́тельное рассле́дованиеđiều tra bổ sung
- дополни́тельный угол(toán học) góc phụ [nhau], góc bù [nhau]
- дополни́тельное прида́точное предложе́ниеmệnh đề phụ bổ ngữ (tân ngữ)
Biến cách của дополни́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дополни́тельный | дополни́тельное | дополни́тельная | дополни́тельные |
| Sinh cách | дополни́тельного | дополни́тельного | дополни́тельной | дополни́тельных |
| Tặng cách | дополни́тельному | дополни́тельному | дополни́тельной | дополни́тельным |
| Đối cách | дополни́тельный / дополни́тельного | дополни́тельное | дополни́тельную | дополни́тельные / дополни́тельных |
| Công cụ cách | дополни́тельным | дополни́тельным | дополни́тельной | дополни́тельными |
| Giới cách | дополни́тельном | дополни́тельном | дополни́тельной | дополни́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của дополни́тельный
Câu ví dụ với дополни́тельный
- Для дополнительной информации смотри страницу 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2653859
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дополнительный nghĩa là gì?
дополнительный (tính từ) nghĩa là thêm, phụ.
дополнительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дополни́тельный (phiên âm Latinh dopolnítelʹnyj, IPA [dəpɐɫˈnʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.