TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дополня́ть

thể chưa hoàn thành
dopolnjátʹ[dəpɐɫˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дополня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дополня́ть nghĩa là thêm vào, bổ sung.

Nghĩa của дополня́ть

Động từ

  1. Thêm... vào, bổ sung, bổ khuyết, bổ túc, phụ khuyết. + đối cách
    • дополня́ть слова́рьbổ sung từ điển

Cặp thể của дополня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дополня́ть

NgôiHiện tại
ядополня́ю
тыдополня́ешь
он / она́ / оно́дополня́ет
мыдополня́ем
выдополня́ете
они́дополня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дополнять.

Quá khứ

Giống đực (он)дополня́л
Giống cái (она́)дополня́ла
Giống trung (оно́)дополня́ло
Số nhiều (они́)дополня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дополня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дополня́йте

Câu hỏi thường gặp

дополнять nghĩa là gì?

дополнять (động từ) nghĩa là thêm vào, bổ sung.

дополнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дополня́ть (phiên âm Latinh dopolnjátʹ, IPA [dəpɐɫˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.