дополня́ть
Dấu sắc trên дополня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дополня́ть nghĩa là thêm vào, bổ sung.
Nghĩa của дополня́ть
Động từ
- Thêm... vào, bổ sung, bổ khuyết, bổ túc, phụ khuyết. + đối cách
- дополня́ть слова́рьbổ sung từ điển
Cặp thể của дополня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дополня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дополня́ю |
| ты | дополня́ешь |
| он / она́ / оно́ | дополня́ет |
| мы | дополня́ем |
| вы | дополня́ете |
| они́ | дополня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дополнять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дополня́л |
| Giống cái (она́) | дополня́ла |
| Giống trung (оно́) | дополня́ло |
| Số nhiều (они́) | дополня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дополня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дополня́йте |
Câu hỏi thường gặp
дополнять nghĩa là gì?
дополнять (động từ) nghĩa là thêm vào, bổ sung.
дополнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дополня́ть (phiên âm Latinh dopolnjátʹ, IPA [dəpɐɫˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.