TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дополуча́ть

thể chưa hoàn thành
dopolučátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дополуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дополуча́ть nghĩa là nhận thêm, lĩnh thêm.

Nghĩa của дополуча́ть

Động từ

  1. Nhận thêm, lĩnh thêm.
    • дополучи́ть недостаю́щую су́ммуtruy lĩnh số tiền thiếu

Cặp thể của дополуча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дополуча́ть

NgôiHiện tại
ядополуча́ю
тыдополуча́ешь
он / она́ / оно́дополуча́ет
мыдополуча́ем
выдополуча́ете
они́дополуча́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дополучать.

Quá khứ

Giống đực (он)дополуча́л
Giống cái (она́)дополуча́ла
Giống trung (оно́)дополуча́ло
Số nhiều (они́)дополуча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дополуча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дополуча́йте

Câu hỏi thường gặp

дополучать nghĩa là gì?

дополучать (động từ) nghĩa là nhận thêm, lĩnh thêm.

дополучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дополуча́ть (phiên âm Latinh dopolučátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.