дополуча́ть
Dấu sắc trên дополуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дополуча́ть nghĩa là nhận thêm, lĩnh thêm.
Nghĩa của дополуча́ть
Động từ
- Nhận thêm, lĩnh thêm.
- дополучи́ть недостаю́щую су́ммуtruy lĩnh số tiền thiếu
Cặp thể của дополуча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дополуча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дополуча́ю |
| ты | дополуча́ешь |
| он / она́ / оно́ | дополуча́ет |
| мы | дополуча́ем |
| вы | дополуча́ете |
| они́ | дополуча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дополучать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дополуча́л |
| Giống cái (она́) | дополуча́ла |
| Giống trung (оно́) | дополуча́ло |
| Số nhiều (они́) | дополуча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дополуча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дополуча́йте |
Câu hỏi thường gặp
дополучать nghĩa là gì?
дополучать (động từ) nghĩa là nhận thêm, lĩnh thêm.
дополучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дополуча́ть (phiên âm Latinh dopolučátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.