TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

допризы́вник

giống đựcđộng vật
doprizývnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên допризы́вник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

допризы́вник nghĩa là Người sắp đến tuổi nhập ngũ.

Nghĩa của допризы́вник

Danh từ

  1. Người sắp đến tuổi nhập ngũ.

Biến cách của допризы́вник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?допризы́вникдопризы́вники
Sinh cách кого? чего?допризы́вникадопризы́вников
Tặng cách кому? чему?допризы́вникудопризы́вникам
Đối cách кого? что?допризы́вникадопризы́вников
Công cụ cách кем? чем?допризы́вникомдопризы́вниками
Giới cách о ком? о чём?допризы́вникедопризы́вниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

допризывник nghĩa là gì?

допризывник (danh từ) nghĩa là Người sắp đến tuổi nhập ngũ.

допризывник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là допризы́вник (phiên âm Latinh doprizývnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.