допра́шивать
Dấu sắc trên допра́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
допра́шивать nghĩa là thẩm vấn, hỏi cung.
Nghĩa của допра́шивать
Động từ
- производить допрос Thẩm vấn, hỏi cung, xét hỏi, tra hỏi, truy hỏi, lấy cung, lấy khẩu cung.
- допра́шивать пле́нногоhỏi cung tên tù binh
- допра́шивать свиде́тельthẩm vấn nhân chứng
Cặp thể của допра́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ допра́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | допра́шиваю |
| ты | допра́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | допра́шивает |
| мы | допра́шиваем |
| вы | допра́шиваете |
| они́ | допра́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + допрашивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | допра́шивал |
| Giống cái (она́) | допра́шивала |
| Giống trung (оно́) | допра́шивало |
| Số nhiều (они́) | допра́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | допра́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | допра́шивайте |
Câu hỏi thường gặp
допрашивать nghĩa là gì?
допрашивать (động từ) nghĩa là thẩm vấn, hỏi cung.
допрашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là допра́шивать (phiên âm Latinh doprášivatʹ, IPA [dɐˈpraʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.