TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

допра́шивать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
doprášivatʹ[dɐˈpraʂɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên допра́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

допра́шивать nghĩa là thẩm vấn, hỏi cung.

Nghĩa của допра́шивать

Động từ

  1. производить допрос Thẩm vấn, hỏi cung, xét hỏi, tra hỏi, truy hỏi, lấy cung, lấy khẩu cung.
    • допра́шивать пле́нногоhỏi cung tên tù binh
    • допра́шивать свиде́тельthẩm vấn nhân chứng

Cặp thể của допра́шивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ допра́шивать

NgôiHiện tại
ядопра́шиваю
тыдопра́шиваешь
он / она́ / оно́допра́шивает
мыдопра́шиваем
выдопра́шиваете
они́допра́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + допрашивать.

Quá khứ

Giống đực (он)допра́шивал
Giống cái (она́)допра́шивала
Giống trung (оно́)допра́шивало
Số nhiều (они́)допра́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)допра́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)допра́шивайте

Câu hỏi thường gặp

допрашивать nghĩa là gì?

допрашивать (động từ) nghĩa là thẩm vấn, hỏi cung.

допрашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là допра́шивать (phiên âm Latinh doprášivatʹ, IPA [dɐˈpraʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.