TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

допро́с

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
doprós[dɐˈpros] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên допро́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

допро́с nghĩa là sự thẩm vấn, hỏi cung.

Nghĩa của допро́с

Danh từ

  1. Sự thẩm vấn, hỏi cung, xét hỏi, tra hỏi, truy hỏi, lấy cung.
    • допро́с подсуди́мофsự thẩm vấn (hỏi cung) người bị cáo

Biến cách của допро́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?допро́сдопро́сы
Sinh cách кого? чего?допро́садопро́сов
Tặng cách кому? чему?допро́судопро́сам
Đối cách кого? что?допро́сдопро́сы
Công cụ cách кем? чем?допро́сомдопро́сами
Giới cách о ком? о чём?допро́седопро́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

допрос nghĩa là gì?

допрос (danh từ) nghĩa là sự thẩm vấn, hỏi cung.

допрос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là допро́с (phiên âm Latinh doprós, IPA [dɐˈpros]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.