допро́с
doprós[dɐˈpros]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên допро́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
допро́с nghĩa là sự thẩm vấn, hỏi cung.
Nghĩa của допро́с
Danh từ
- Sự thẩm vấn, hỏi cung, xét hỏi, tra hỏi, truy hỏi, lấy cung.
- допро́с подсуди́мофsự thẩm vấn (hỏi cung) người bị cáo
Biến cách của допро́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | допро́с | допро́сы |
| Sinh cách кого? чего? | допро́са | допро́сов |
| Tặng cách кому? чему? | допро́су | допро́сам |
| Đối cách кого? что? | допро́с | допро́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | допро́сом | допро́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | допро́се | допро́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
допрос nghĩa là gì?
допрос (danh từ) nghĩa là sự thẩm vấn, hỏi cung.
допрос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là допро́с (phiên âm Latinh doprós, IPA [dɐˈpros]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.