допроси́ть
Dấu sắc trên допроси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
допроси́ть nghĩa là thẩm vấn, hỏi cung.
Nghĩa của допроси́ть
Thể hoàn thành của допра́шивать.
Động từ
- Thẩm vấn, hỏi cung, xét hỏi, tra hỏi, truy hỏi, lấy cung, lấy khẩu cung.
- Thẩm vấn, hỏi cung.
Cặp thể của допроси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ допроси́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | допрошу́ |
| ты | допро́сишь |
| он / она́ / оно́ | допро́сит |
| мы | допро́сим |
| вы | допро́сите |
| они́ | допро́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | допроси́л |
| Giống cái (она́) | допроси́ла |
| Giống trung (оно́) | допроси́ло |
| Số nhiều (они́) | допроси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | допроси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | допроси́те |
Câu ví dụ với допроси́ть
- Она допросила подозреваемого. Cô ấy đã tra hỏi một nghi phạm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4849366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
допросить nghĩa là gì?
допросить (động từ) nghĩa là thẩm vấn, hỏi cung.
допросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là допроси́ть (phiên âm Latinh doprosítʹ, IPA [dəprɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.