TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

допроси́ться

thể hoàn thành
doprosítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên допроси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

допроси́ться nghĩa là khẩn khoản xin được, cầu được.

Nghĩa của допроси́ться

Động từ

  1. Khẩn khoản xin được, cầu được, cầu xin được, cầu khẩn được, khẩn cầu được.
    • у него́ ничего́ не допро́сишьсяkhông thể xin cái gì của nó được cả
    • мы е́ле допроси́тьсяи́лись обе́даchúng tôi khản khoản xin mãi mới được ăn cơm

Chia động từ допроси́ться

NgôiTương lai
ядопрошусь
тыдопросишься
он / она́ / оно́допросится
мыдопросимся
выдопроситесь
они́допросятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)допросился
Giống cái (она́)допросилась
Giống trung (оно́)допросилось
Số nhiều (они́)допросились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)допросись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)допроситесь

Câu hỏi thường gặp

допроситься nghĩa là gì?

допроситься (động từ) nghĩa là khẩn khoản xin được, cầu được.

допроситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là допроси́ться (phiên âm Latinh doprosítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.