TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

допры́гаться

thể hoàn thành
doprýgatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên допры́гаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

допры́гаться nghĩa là Nhảy quá đến nỗi.

Nghĩa của допры́гаться

Động từ

  1. Nhảy quá đến nỗi...
    • допры́гатьсяался!làm bậy phải tội là đáng

Chia động từ допры́гаться

NgôiTương lai
ядопры́гаюсь
тыдопры́гаешься
он / она́ / оно́допры́гается
мыдопры́гаемся
выдопры́гаетесь
они́допры́гаются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)допры́гался
Giống cái (она́)допры́галась
Giống trung (оно́)допры́галось
Số nhiều (они́)допры́гались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)допры́гайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)допры́гайтесь

Câu hỏi thường gặp

допрыгаться nghĩa là gì?

допрыгаться (động từ) nghĩa là Nhảy quá đến nỗi.

допрыгаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là допры́гаться (phiên âm Latinh doprýgatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.