TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́пуск

giống đựcbất động vật
dópusk[ˈdopʊsk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́пуск chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́пуск nghĩa là cho phép, cho phép vào.

Nghĩa của до́пуск

Danh từ

  1. право входа [sự, giấy] cho phép, cho phép vào.
    • мех.dung sai, độ sai cho phép

Biến cách của до́пуск (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?до́пускдо́пуски
Sinh cách кого? чего?до́пускадо́пусков
Tặng cách кому? чему?до́пускудо́пускам
Đối cách кого? что?до́пускдо́пуски
Công cụ cách кем? чем?до́пускомдо́пусками
Giới cách о ком? о чём?до́пускедо́пусках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của до́пуск

Câu hỏi thường gặp

допуск nghĩa là gì?

допуск (danh từ) nghĩa là cho phép, cho phép vào.

допуск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́пуск (phiên âm Latinh dópusk, IPA [ˈdopʊsk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.