TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

допуще́ние

giống trungbất động vật
dopuščénije[dəpʊˈɕːenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên допуще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

допуще́ние nghĩa là sự cho phép, giả định, giả thuyết.

Nghĩa của допуще́ние

Danh từ

  1. Sự cho phép.
  2. прудположение Giả định, giả thuyết, giả thiết.

Biến cách của допуще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?допуще́ниедопуще́ния
Sinh cách кого? чего?допуще́ниядопуще́ний
Tặng cách кому? чему?допуще́ниюдопуще́ниям
Đối cách кого? что?допуще́ниедопуще́ния
Công cụ cách кем? чем?допуще́ниемдопуще́ниями
Giới cách о ком? о чём?допуще́ниидопуще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của допуще́ние

Câu hỏi thường gặp

допущение nghĩa là gì?

допущение (danh từ) nghĩa là sự cho phép, giả định, giả thuyết.

допущение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là допуще́ние (phiên âm Latinh dopuščénije, IPA [dəpʊˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.