дораба́тывать
Dấu sắc trên дораба́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дораба́тывать nghĩa là làm đến, làm nốt, làm xong.
Nghĩa của дораба́тывать
Động từ
- Làm [việc] đến.
- дорабо́тать до утра́làm [việc] đến sáng
- ему́ оста́лось дорабо́тать до пе́нсии оди́н годông ấy phải làm việc một năm nữa mới được về hưu
- заверЧть работу над чем-л. Làm nốt, làm xong, làm hết, hoàn thành, tu chính, tu sửa.
- вам необходи́мо дорабо́тать э́ту статью́anh phải tu sửa (tu chính) bài báo này
Cặp thể của дораба́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дораба́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дораба́тываю |
| ты | дораба́тываешь |
| он / она́ / оно́ | дораба́тывает |
| мы | дораба́тываем |
| вы | дораба́тываете |
| они́ | дораба́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дорабатывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дораба́тывал |
| Giống cái (она́) | дораба́тывала |
| Giống trung (оно́) | дораба́тывало |
| Số nhiều (они́) | дораба́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дораба́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дораба́тывайте |
Họ từ của дораба́тывать
Câu hỏi thường gặp
дорабатывать nghĩa là gì?
дорабатывать (động từ) nghĩa là làm đến, làm nốt, làm xong.
дорабатывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дораба́тывать (phiên âm Latinh dorabátyvatʹ, IPA [dərɐˈbatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.