допусти́ть
Dấu sắc trên допусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
допусти́ть nghĩa là cho phép vào, để cho đến, cho, cho phép.
Nghĩa của допусти́ть
Thể hoàn thành của допуска́ть.
Động từ
- Cho phép... vào, để cho... đến.
- Cho, cho phép.
- Cho rằng, giả sử, giả thử.
- Thừa nhận.
- Chịu đựng.
- Cho rằng, giả sử.
Cặp thể của допусти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ допусти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | допущу́ |
| ты | допу́стишь |
| он / она́ / оно́ | допу́стит |
| мы | допу́стим |
| вы | допу́стите |
| они́ | допу́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | допусти́л |
| Giống cái (она́) | допусти́ла |
| Giống trung (оно́) | допусти́ло |
| Số nhiều (они́) | допусти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | допусти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | допусти́те |
Họ từ của допусти́ть
Câu hỏi thường gặp
допустить nghĩa là gì?
допустить (động từ) nghĩa là cho phép vào, để cho đến, cho, cho phép.
допустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là допусти́ть (phiên âm Latinh dopustítʹ, IPA [dəpʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.