TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

допьяна

dopʹjana giọng máy của trình duyệt

допьяна nghĩa là say.

Nghĩa của допьяна

Phó từ

  1. khẩu ngữ [đến] say.
    • напи́ться до́пьяна́uống rượu đến say
    • напои́ть кого́-л. до́пьяна́chuốc rượu cho ai say

Câu hỏi thường gặp

допьяна nghĩa là gì?

допьяна (phó từ) nghĩa là say.

допьяна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là допьяна (phiên âm Latinh dopʹjana); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.