TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дорабо́тка

giống cáibất động vật
dorabótka[dərɐˈbotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дорабо́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дорабо́тка nghĩa là sự tu chính, tu sửa.

Nghĩa của дорабо́тка

Danh từ

  1. Sự tu chính, tu sửa.

Biến cách của дорабо́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дорабо́ткадорабо́тки
Sinh cách кого? чего?дорабо́ткидорабо́ток
Tặng cách кому? чему?дорабо́ткедорабо́ткам
Đối cách кого? что?дорабо́ткудорабо́тки
Công cụ cách кем? чем?дорабо́ткойдорабо́тками
Giới cách о ком? о чём?дорабо́ткедорабо́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

доработка nghĩa là gì?

доработка (danh từ) nghĩa là sự tu chính, tu sửa.

доработка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дорабо́тка (phiên âm Latinh dorabótka, IPA [dərɐˈbotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.