TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доса́да

giống cáibất động vật
dosáda[dɐˈsadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доса́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доса́да nghĩa là bực tức, bực mình.

Nghĩa của доса́да

Danh từ

  1. [Sự, nỗi] bực tức, bực mình, bực bội, buồn bực.
    • кака́я доса́д!(khẩu ngữ) bực quá

Biến cách của доса́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?доса́дадоса́ды
Sinh cách кого? чего?доса́дыдоса́д
Tặng cách кому? чему?доса́дедоса́дам
Đối cách кого? что?доса́дудоса́ды
Công cụ cách кем? чем?доса́дойдоса́дами
Giới cách о ком? о чём?доса́дедоса́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của доса́да

Câu hỏi thường gặp

досада nghĩa là gì?

досада (danh từ) nghĩa là bực tức, bực mình.

досада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доса́да (phiên âm Latinh dosáda, IPA [dɐˈsadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.