TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дортуа́р

giống đựcbất động vật
dortuár[dərtʊˈar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дортуа́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дортуа́р nghĩa là phòng ngủ.

Nghĩa của дортуа́р

Danh từ

  1. Phòng ngủ.

Biến cách của дортуа́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дортуа́рдортуа́ры
Sinh cách кого? чего?дортуа́радортуа́ров
Tặng cách кому? чему?дортуа́рудортуа́рам
Đối cách кого? что?дортуа́рдортуа́ры
Công cụ cách кем? чем?дортуа́ромдортуа́рами
Giới cách о ком? о чём?дортуа́редортуа́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дортуар nghĩa là gì?

дортуар (danh từ) nghĩa là phòng ngủ.

дортуар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дортуа́р (phiên âm Latinh dortuár, IPA [dərtʊˈar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.