TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ДОСАА́Ф

giống đực
DOSAÁF[dɐˈsaf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ДОСАА́Ф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ДОСАА́Ф nghĩa là đôxaaf.

Nghĩa của ДОСАА́Ф

Danh từ

  1. (Доброво́льное о́бщество соде́йствия а́рмии, авиа́ции и фло́ту) Hội tình nguyện giúp đỡ lục quân, không quân và hải quân, ĐÔXAAF.

Câu hỏi thường gặp

ДОСААФ nghĩa là gì?

ДОСААФ (danh từ) nghĩa là đôxaaf.

ДОСААФ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ДОСАА́Ф (phiên âm Latinh DOSAÁF, IPA [dɐˈsaf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.