досади́ть
Dấu sắc trên досади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
досади́ть nghĩa là làm bực, làm giận.
Nghĩa của досади́ть
Thể hoàn thành của досажда́ть.
Động từ
- Làm... bực, làm... giận, làm... bực mình, làm... tức mình.
Cặp thể của досади́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ досади́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | досажу́ |
| ты | досади́шь |
| он / она́ / оно́ | досади́т |
| мы | досади́м |
| вы | досади́те |
| они́ | досадя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | досади́л |
| Giống cái (она́) | досади́ла |
| Giống trung (оно́) | досади́ло |
| Số nhiều (они́) | досади́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | досади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | досади́те |
Câu hỏi thường gặp
досадить nghĩa là gì?
досадить (động từ) nghĩa là làm bực, làm giận.
досадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là досади́ть (phiên âm Latinh dosadítʹ, IPA [dəsɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.