TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доса́дно

dosádno[dɐˈsadnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доса́дно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доса́дно nghĩa là đáng bực, đáng giận.

Nghĩa của доса́дно

Phó từ

  1. Đáng bực, đáng giận, đáng tức, đáng tiếc.
    • как доса́дно!thật đáng bực!, đáng giận thay!, bực quá [đi]!, bực làm sao!
    • мне доса́дно, что...tôi thấy bực mình vì...

Câu hỏi thường gặp

досадно nghĩa là gì?

досадно (phó từ) nghĩa là đáng bực, đáng giận.

досадно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доса́дно (phiên âm Latinh dosádno, IPA [dɐˈsadnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.