доса́дный
Dấu sắc trên доса́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доса́дный nghĩa là đáng bực, đáng giận.
Nghĩa của доса́дный
Tính từ
- Đáng bực, đáng giận, đáng tức, đáng tiếc.
- доса́дный слу́чайviệc đáng bực
- доса́дная оши́бкаsai lầm đáng tiếc
Biến cách của доса́дный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | доса́дный | доса́дное | доса́дная | доса́дные |
| Sinh cách | доса́дного | доса́дного | доса́дной | доса́дных |
| Tặng cách | доса́дному | доса́дному | доса́дной | доса́дным |
| Đối cách | доса́дный / доса́дного | доса́дное | доса́дную | доса́дные / доса́дных |
| Công cụ cách | доса́дным | доса́дным | доса́дной | доса́дными |
| Giới cách | доса́дном | доса́дном | доса́дной | доса́дных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của доса́дный
| So sánh hơn | (по)доса́днее |
Họ từ của доса́дный
Câu hỏi thường gặp
досадный nghĩa là gì?
досадный (tính từ) nghĩa là đáng bực, đáng giận.
досадный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доса́дный (phiên âm Latinh dosádnyj, IPA [dɐˈsadnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.