доси́живать
Dấu sắc trên доси́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доси́живать nghĩa là Ngồi đến.
Nghĩa của доси́живать
Động từ
- Ngồi đến...
- доси́живать до конца́ngồi đến cùng
Cặp thể của доси́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доси́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | доси́живаю |
| ты | доси́живаешь |
| он / она́ / оно́ | доси́живает |
| мы | доси́живаем |
| вы | доси́живаете |
| они́ | доси́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + досиживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доси́живал |
| Giống cái (она́) | доси́живала |
| Giống trung (оно́) | доси́живало |
| Số nhiều (они́) | доси́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доси́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доси́живайте |
Câu hỏi thường gặp
досиживать nghĩa là gì?
досиживать (động từ) nghĩa là Ngồi đến.
досиживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доси́живать (phiên âm Latinh dosíživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.