TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доси́живать

thể chưa hoàn thành
dosíživatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доси́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доси́живать nghĩa là Ngồi đến.

Nghĩa của доси́живать

Động từ

  1. Ngồi đến...
    • доси́живать до конца́ngồi đến cùng

Cặp thể của доси́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доси́живать

NgôiHiện tại
ядоси́живаю
тыдоси́живаешь
он / она́ / оно́доси́живает
мыдоси́живаем
выдоси́живаете
они́доси́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + досиживать.

Quá khứ

Giống đực (он)доси́живал
Giống cái (она́)доси́живала
Giống trung (оно́)доси́живало
Số nhiều (они́)доси́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доси́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доси́живайте

Câu hỏi thường gặp

досиживать nghĩa là gì?

досиживать (động từ) nghĩa là Ngồi đến.

досиживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доси́живать (phiên âm Latinh dosíživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.