доска́зывать
Dấu sắc trên доска́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доска́зывать nghĩa là kể nốt, kể xong.
Nghĩa của доска́зывать
Động từ
- Kể nốt, kể xong, kể cho hết; (до какого-л. места, предела) kể đến.
- тепе́рь он доска́жет свою́ исто́риюbây giờ anh ấy sẽ kể nốt chuyện của mình
- доска́зывать ска́зку до середи́ныkể chuyện cổ tích đến nửa chừng
Cặp thể của доска́зывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доска́зывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | доска́зываю |
| ты | доска́зываешь |
| он / она́ / оно́ | доска́зывает |
| мы | доска́зываем |
| вы | доска́зываете |
| они́ | доска́зывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + досказывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доска́зывал |
| Giống cái (она́) | доска́зывала |
| Giống trung (оно́) | доска́зывало |
| Số nhiều (они́) | доска́зывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доска́зывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доска́зывайте |
Câu hỏi thường gặp
досказывать nghĩa là gì?
досказывать (động từ) nghĩa là kể nốt, kể xong.
досказывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доска́зывать (phiên âm Latinh doskázyvatʹ, IPA [dɐˈskazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.