доска́
doská[dɐˈska]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên доска́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доска́ nghĩa là ván, tấm ván, tấm, bảng.
Nghĩa của доска́
Danh từ
- Ván, tấm ván, tấm gỗ.
- пластина, плита Tấm, bảng.
- с надписью [tấm] biển.
- ку́хонная доска́[cái] thớt
- доска́ для объявле́нийbảng thông cáo
- ме́дная доска́biển đồng
- мра́морная доска́tấm cẩm thạch
- доска́ почёта, кра́сная доска́bảng danh dự, bảng vàng
- ша́хматная доска́bàn cờ
Biến cách của доска́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | доска́ | до́ски |
| Sinh cách кого? чего? | доски́ | до́сок |
| Tặng cách кому? чему? | доске́ | до́скам |
| Đối cách кого? что? | до́ску | до́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | доско́й | до́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | доске́ | до́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của доска́
Câu hỏi thường gặp
доска nghĩa là gì?
доска (danh từ) nghĩa là ván, tấm ván, tấm, bảng.
доска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доска́ (phiên âm Latinh doská, IPA [dɐˈska]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.