TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доска́

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
doská[dɐˈska] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доска́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доска́ nghĩa là ván, tấm ván, tấm, bảng.

Nghĩa của доска́

Danh từ

  1. Ván, tấm ván, tấm gỗ.
  2. пластина, плита Tấm, bảng.
  3. с надписью [tấm] biển.
    • ку́хонная доска́[cái] thớt
    • доска́ для объявле́нийbảng thông cáo
    • ме́дная доска́biển đồng
    • мра́морная доска́tấm cẩm thạch
    • доска́ почёта, кра́сная доска́bảng danh dự, bảng vàng
    • ша́хматная доска́bàn cờ

Biến cách của доска́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?доска́до́ски
Sinh cách кого? чего?доски́до́сок
Tặng cách кому? чему?доске́до́скам
Đối cách кого? что?до́скудо́ски
Công cụ cách кем? чем?доско́йдо́сками
Giới cách о ком? о чём?доске́до́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của доска́

Câu hỏi thường gặp

доска nghĩa là gì?

доска (danh từ) nghĩa là ván, tấm ván, tấm, bảng.

доска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доска́ (phiên âm Latinh doská, IPA [dɐˈska]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.