TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доскака́ть

thể hoàn thành
doskakátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доскака́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доскака́ть nghĩa là nhảy đến.

Nghĩa của доскака́ть

Động từ

  1. Nhảy đến; (на лощади) phi đến.

Chia động từ доскака́ть

NgôiTương lai
ядоскачу́
тыдоска́чешь
он / она́ / оно́доска́чет
мыдоска́чем
выдоска́чете
они́доска́чут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)доскака́л
Giống cái (она́)доскака́ла
Giống trung (оно́)доскака́ло
Số nhiều (они́)доскака́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доскачи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доскачи́те

Câu hỏi thường gặp

доскакать nghĩa là gì?

доскакать (động từ) nghĩa là nhảy đến.

доскакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доскака́ть (phiên âm Latinh doskakátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.