доскака́ть
thể hoàn thành
doskakátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên доскака́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доскака́ть nghĩa là nhảy đến.
Nghĩa của доскака́ть
Động từ
- Nhảy đến; (на лощади) phi đến.
Chia động từ доскака́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | доскачу́ |
| ты | доска́чешь |
| он / она́ / оно́ | доска́чет |
| мы | доска́чем |
| вы | доска́чете |
| они́ | доска́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доскака́л |
| Giống cái (она́) | доскака́ла |
| Giống trung (оно́) | доскака́ло |
| Số nhiều (они́) | доскака́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доскачи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доскачи́те |
Câu hỏi thường gặp
доскакать nghĩa là gì?
доскакать (động từ) nghĩa là nhảy đến.
доскакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доскака́ть (phiên âm Latinh doskakátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.