TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дослу́шать

thể hoàn thành
doslúšatʹ[dɐsˈɫuʂətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дослу́шать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дослу́шать nghĩa là nghe nốt, nghe xong.

Nghĩa của дослу́шать

Động từ

  1. Nghe nốt, nghe xong, nghe hết. + đối cách
    • он не дослу́шал меня́nó đã không nghe hết những điều tôi nói

Chia động từ дослу́шать

NgôiTương lai
ядослу́шаю
тыдослу́шаешь
он / она́ / оно́дослу́шает
мыдослу́шаем
выдослу́шаете
они́дослу́шают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)дослу́шал
Giống cái (она́)дослу́шала
Giống trung (оно́)дослу́шало
Số nhiều (они́)дослу́шали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дослу́шай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дослу́шайте

Câu hỏi thường gặp

дослушать nghĩa là gì?

дослушать (động từ) nghĩa là nghe nốt, nghe xong.

дослушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дослу́шать (phiên âm Latinh doslúšatʹ, IPA [dɐsˈɫuʂətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.