дослу́шать
Dấu sắc trên дослу́шать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дослу́шать nghĩa là nghe nốt, nghe xong.
Nghĩa của дослу́шать
Động từ
- Nghe nốt, nghe xong, nghe hết. + đối cách
- он не дослу́шал меня́nó đã không nghe hết những điều tôi nói
Chia động từ дослу́шать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дослу́шаю |
| ты | дослу́шаешь |
| он / она́ / оно́ | дослу́шает |
| мы | дослу́шаем |
| вы | дослу́шаете |
| они́ | дослу́шают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дослу́шал |
| Giống cái (она́) | дослу́шала |
| Giống trung (оно́) | дослу́шало |
| Số nhiều (они́) | дослу́шали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дослу́шай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дослу́шайте |
Câu hỏi thường gặp
дослушать nghĩa là gì?
дослушать (động từ) nghĩa là nghe nốt, nghe xong.
дослушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дослу́шать (phiên âm Latinh doslúšatʹ, IPA [dɐsˈɫuʂətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.