дослужи́ться
Dấu sắc trên дослужи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дослужи́ться nghĩa là làm đến, đạt được.
Nghĩa của дослужи́ться
Động từ
- Làm [việc] đến, đạt được.
- дослужи́ться до пе́нсииlàm việc đến lúc về hưu
- дослужи́ться до чи́на..., до зва́ния...làm nên chức..., tước...
Chia động từ дослужи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дослужу́сь |
| ты | дослу́жишься |
| он / она́ / оно́ | дослу́жится |
| мы | дослу́жимся |
| вы | дослу́житесь |
| они́ | дослу́жатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дослужи́лся |
| Giống cái (она́) | дослужи́лась |
| Giống trung (оно́) | дослужи́лось |
| Số nhiều (они́) | дослужи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дослужи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дослужи́тесь |
Họ từ của дослужи́ться
Câu hỏi thường gặp
дослужиться nghĩa là gì?
дослужиться (động từ) nghĩa là làm đến, đạt được.
дослужиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дослужи́ться (phiên âm Latinh doslužítʹsja, IPA [dəsɫʊˈʐɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.