TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дослужи́ться

thể hoàn thành
doslužítʹsja[dəsɫʊˈʐɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дослужи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дослужи́ться nghĩa là làm đến, đạt được.

Nghĩa của дослужи́ться

Động từ

  1. Làm [việc] đến, đạt được.
    • дослужи́ться до пе́нсииlàm việc đến lúc về hưu
    • дослужи́ться до чи́на..., до зва́ния...làm nên chức..., tước...

Chia động từ дослужи́ться

NgôiTương lai
ядослужу́сь
тыдослу́жишься
он / она́ / оно́дослу́жится
мыдослу́жимся
выдослу́житесь
они́дослу́жатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)дослужи́лся
Giống cái (она́)дослужи́лась
Giống trung (оно́)дослужи́лось
Số nhiều (они́)дослужи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дослужи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дослужи́тесь

Họ từ của дослужи́ться

Câu hỏi thường gặp

дослужиться nghĩa là gì?

дослужиться (động từ) nghĩa là làm đến, đạt được.

дослужиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дослужи́ться (phiên âm Latinh doslužítʹsja, IPA [dəsɫʊˈʐɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.