TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

досмо́тр

giống đựcbất động vật
dosmótr[dɐsˈmotr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên досмо́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

досмо́тр nghĩa là sự khám, khám xét.

Nghĩa của досмо́тр

Danh từ

  1. Sự khám, khám xét, kiểm sóat, kiểm tra.
    • тамо́женный досмо́тр[sự] khám xét của thuế quan

Biến cách của досмо́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?досмо́трдосмо́тры
Sinh cách кого? чего?досмо́традосмо́тров
Tặng cách кому? чему?досмо́трудосмо́трам
Đối cách кого? что?досмо́трдосмо́тры
Công cụ cách кем? чем?досмо́тромдосмо́трами
Giới cách о ком? о чём?досмо́тредосмо́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

досмотр nghĩa là gì?

досмотр (danh từ) nghĩa là sự khám, khám xét.

досмотр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là досмо́тр (phiên âm Latinh dosmótr, IPA [dɐsˈmotr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.