TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

досро́чно

dosróčno[dɐsˈrot͡ɕnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên досро́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

досро́чно nghĩa là trước thời hạn, trước hạn định.

Nghĩa của досро́чно

Phó từ

  1. Trước thời hạn, trước hạn định.
    • досро́чно вы́полнять планhoàn thành kế hoạch trước thời hạn

Câu hỏi thường gặp

досрочно nghĩa là gì?

досрочно (phó từ) nghĩa là trước thời hạn, trước hạn định.

досрочно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là досро́чно (phiên âm Latinh dosróčno, IPA [dɐsˈrot͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.