досро́чно
dosróčno[dɐsˈrot͡ɕnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên досро́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
досро́чно nghĩa là trước thời hạn, trước hạn định.
Nghĩa của досро́чно
Phó từ
- Trước thời hạn, trước hạn định.
- досро́чно вы́полнять планhoàn thành kế hoạch trước thời hạn
Câu hỏi thường gặp
досрочно nghĩa là gì?
досрочно (phó từ) nghĩa là trước thời hạn, trước hạn định.
досрочно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là досро́чно (phiên âm Latinh dosróčno, IPA [dɐsˈrot͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.