TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доспорить

thể chưa hoàn thành
dosporitʹ giọng máy của trình duyệt

доспорить nghĩa là tranh luận xong, tranh luận hết.

Nghĩa của доспорить

Động từ

  1. Tranh luận (tranh cãi) xong, tranh luận (tranh cãi) hết.

Câu hỏi thường gặp

доспорить nghĩa là gì?

доспорить (động từ) nghĩa là tranh luận xong, tranh luận hết.

доспорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доспорить (phiên âm Latinh dosporitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.