досро́чое выполне́ние пла́на[sự] hoàn thành kế hoạch trước thời hạn
Câu hỏi thường gặp
досрочый nghĩa là gì?
досрочый (tính từ) nghĩa là trước thời hạn, trước hạn định.
досрочый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là досрочый (phiên âm Latinh dosročyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.