TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доста́вка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dostávka[dɐˈstafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доста́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доста́вка nghĩa là sự chở đến, chuyển đến.

Nghĩa của доста́вка

Danh từ

  1. Sự chở đến, chuyển đến, đưa đến, đem đến, mang đến, mang đến; (товаров (cũng)) [sự] giao; (писем) [sự] phát.
    • доставка на́ дом, с доста́вкой на́ домchở đến (đưa đến, đem đến, giao) tận nhà

Biến cách của доста́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?доста́вкадоста́вки
Sinh cách кого? чего?доста́вкидоста́вок
Tặng cách кому? чему?доста́вкедоста́вкам
Đối cách кого? что?доста́вкудоста́вки
Công cụ cách кем? чем?доста́вкойдоста́вками
Giới cách о ком? о чём?доста́вкедоста́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

доставка nghĩa là gì?

доставка (danh từ) nghĩa là sự chở đến, chuyển đến.

доставка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доста́вка (phiên âm Latinh dostávka, IPA [dɐˈstafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.