доста́вка
Dấu sắc trên доста́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доста́вка nghĩa là sự chở đến, chuyển đến.
Nghĩa của доста́вка
Danh từ
- Sự chở đến, chuyển đến, đưa đến, đem đến, mang đến, mang đến; (товаров (cũng)) [sự] giao; (писем) [sự] phát.
- доставка на́ дом, с доста́вкой на́ домchở đến (đưa đến, đem đến, giao) tận nhà
Biến cách của доста́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | доста́вка | доста́вки |
| Sinh cách кого? чего? | доста́вки | доста́вок |
| Tặng cách кому? чему? | доста́вке | доста́вкам |
| Đối cách кого? что? | доста́вку | доста́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | доста́вкой | доста́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | доста́вке | доста́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
доставка nghĩa là gì?
доставка (danh từ) nghĩa là sự chở đến, chuyển đến.
доставка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доста́вка (phiên âm Latinh dostávka, IPA [dɐˈstafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.