TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доставля́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dostavljátʹ[dəstɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доставля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доставля́ть nghĩa là chở đến, chuyển đến, phát.

Nghĩa của доставля́ть

Động từ

  1. привозить, приносить Chở đến, chuyển đến, đưa đến, đem đến, mang đến.
  2. письма Phát.
    • доставля́ть зака́з на́ домđưa hàng đặt mua đến tận nhà
    • доставля́ть кого́-л. домо́й на маши́неchở ai đến tận nhà bằng ô-tô
    • доставля́ть све́денияcung cấp tài liệu
  3. причинять, вызывать Làm cho, gây cho, đem lại cho.
    • доставля́ть кому́-л. беспоко́йствоlàm phiền ai
    • доставля́ть кому́-л. ра́достьlàm cho ai vui mừng, đem niềm vui lại cho ai
    • доставля́ть кому́-л. удово́льствиеlàm cho ai thỏa thích
  4. предоставлять Tạo, cho.
    • доставля́ть возмо́жность путеше́ствоватьtạo điều kiện đi du lịch được
    • доставля́ть кому́-л. удо́бный слу́чайtọa dịp tốt cho ai

Cặp thể của доставля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доставля́ть

NgôiHiện tại
ядоставля́ю
тыдоставля́ешь
он / она́ / оно́доставля́ет
мыдоставля́ем
выдоставля́ете
они́доставля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доставлять.

Quá khứ

Giống đực (он)доставля́л
Giống cái (она́)доставля́ла
Giống trung (оно́)доставля́ло
Số nhiều (они́)доставля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доставля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доставля́йте

Họ từ của доставля́ть

Câu hỏi thường gặp

доставлять nghĩa là gì?

доставлять (động từ) nghĩa là chở đến, chuyển đến, phát.

доставлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доставля́ть (phiên âm Latinh dostavljátʹ, IPA [dəstɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.