доставля́ть
Dấu sắc trên доставля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доставля́ть nghĩa là chở đến, chuyển đến, phát.
Nghĩa của доставля́ть
Động từ
- привозить, приносить Chở đến, chuyển đến, đưa đến, đem đến, mang đến.
- письма Phát.
- доставля́ть зака́з на́ домđưa hàng đặt mua đến tận nhà
- доставля́ть кого́-л. домо́й на маши́неchở ai đến tận nhà bằng ô-tô
- доставля́ть све́денияcung cấp tài liệu
- причинять, вызывать Làm cho, gây cho, đem lại cho.
- доставля́ть кому́-л. беспоко́йствоlàm phiền ai
- доставля́ть кому́-л. ра́достьlàm cho ai vui mừng, đem niềm vui lại cho ai
- доставля́ть кому́-л. удово́льствиеlàm cho ai thỏa thích
- предоставлять Tạo, cho.
- доставля́ть возмо́жность путеше́ствоватьtạo điều kiện đi du lịch được
- доставля́ть кому́-л. удо́бный слу́чайtọa dịp tốt cho ai
Cặp thể của доставля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доставля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | доставля́ю |
| ты | доставля́ешь |
| он / она́ / оно́ | доставля́ет |
| мы | доставля́ем |
| вы | доставля́ете |
| они́ | доставля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доставлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доставля́л |
| Giống cái (она́) | доставля́ла |
| Giống trung (оно́) | доставля́ло |
| Số nhiều (они́) | доставля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доставля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доставля́йте |
Họ từ của доставля́ть
Câu hỏi thường gặp
доставлять nghĩa là gì?
доставлять (động từ) nghĩa là chở đến, chuyển đến, phát.
доставлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доставля́ть (phiên âm Latinh dostavljátʹ, IPA [dəstɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.