доста́вить
Dấu sắc trên доста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доста́вить nghĩa là chở đến, chuyển đến, phát.
Nghĩa của доста́вить
Thể hoàn thành của доставля́ть.
Động từ
- Chở đến, chuyển đến, đưa đến, đem đến, mang đến.
- Phát.
- Làm cho, gây cho, đem lại cho.
- Tạo, cho.
- Chuyển phát.
Cặp thể của доста́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доста́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | доста́влю |
| ты | доста́вишь |
| он / она́ / оно́ | доста́вит |
| мы | доста́вим |
| вы | доста́вите |
| они́ | доста́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доста́вил |
| Giống cái (она́) | доста́вила |
| Giống trung (оно́) | доста́вило |
| Số nhiều (они́) | доста́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доста́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доста́вьте |
Họ từ của доста́вить
Câu ví dụ với доста́вить
- Прости, что доставил тебе столько неприятностей. Tớ xin lỗi vì đã gây ra nhiều rắc rối cho cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3197318
- Простите, что доставил вам столько неприятностей. Tớ xin lỗi vì đã gây ra nhiều rắc rối cho cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3197324
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
доставить nghĩa là gì?
доставить (động từ) nghĩa là chở đến, chuyển đến, phát.
доставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доста́вить (phiên âm Latinh dostávitʹ, IPA [dɐˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.