TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доста́вщик

giống đựcđộng vật
dostávščik[dɐˈstafɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доста́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доста́вщик nghĩa là nhân viên giao hàng.

Nghĩa của доста́вщик

Danh từ

  1. Nhân viên giao hàng.

Biến cách của доста́вщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?доста́вщикдоста́вщики
Sinh cách кого? чего?доста́вщикадоста́вщиков
Tặng cách кому? чему?доста́вщикудоста́вщикам
Đối cách кого? что?доста́вщикадоста́вщиков
Công cụ cách кем? чем?доста́вщикомдоста́вщиками
Giới cách о ком? о чём?доста́вщикедоста́вщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

доставщик nghĩa là gì?

доставщик (danh từ) nghĩa là nhân viên giao hàng.

доставщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доста́вщик (phiên âm Latinh dostávščik, IPA [dɐˈstafɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.