TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доста́ток

giống đựcbất động vật
dostátok[dɐˈstatək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доста́ток chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доста́ток nghĩa là sự sung túc, dư dật.

Nghĩa của доста́ток

Danh từ

  1. Sự sung túc, dư dật, đấy đủ, ấm no, đủ ăn đủ mặc.
    • жить в доста́ткеsống sung túc (dư dật, đầy đủ, ấm no)
  2. khẩu ngữ достаточное количество чего-л. Số lượng đầy đủ.
    • име́ть в доста́тке необходи́мые това́рыcó đủ hàng hóa cần thiết

Biến cách của доста́ток (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?доста́токдоста́тки
Sinh cách кого? чего?доста́ткадоста́тков
Tặng cách кому? чему?доста́ткудоста́ткам
Đối cách кого? что?доста́токдоста́тки
Công cụ cách кем? чем?доста́ткомдоста́тками
Giới cách о ком? о чём?доста́ткедоста́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của доста́ток

Câu hỏi thường gặp

достаток nghĩa là gì?

достаток (danh từ) nghĩa là sự sung túc, dư dật.

достаток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доста́ток (phiên âm Latinh dostátok, IPA [dɐˈstatək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.