доста́ток
Dấu sắc trên доста́ток chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доста́ток nghĩa là sự sung túc, dư dật.
Nghĩa của доста́ток
Danh từ
- Sự sung túc, dư dật, đấy đủ, ấm no, đủ ăn đủ mặc.
- жить в доста́ткеsống sung túc (dư dật, đầy đủ, ấm no)
- khẩu ngữ достаточное количество чего-л. Số lượng đầy đủ.
- име́ть в доста́тке необходи́мые това́рыcó đủ hàng hóa cần thiết
Biến cách của доста́ток (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | доста́ток | доста́тки |
| Sinh cách кого? чего? | доста́тка | доста́тков |
| Tặng cách кому? чему? | доста́тку | доста́ткам |
| Đối cách кого? что? | доста́ток | доста́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | доста́тком | доста́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | доста́тке | доста́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của доста́ток
Câu hỏi thường gặp
достаток nghĩa là gì?
достаток (danh từ) nghĩa là sự sung túc, dư dật.
достаток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доста́ток (phiên âm Latinh dostátok, IPA [dɐˈstatək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.