дости́гнуть
Dấu sắc trên дости́гнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дости́гнуть nghĩa là đi đến, đi tới, vọng đến, vang đến.
Nghĩa của дости́гнуть
Thể hoàn thành của достига́ть.
Động từ
- Đi đến, đi tới, đến [được], tới [được].
- Vọng đến, vang đến, vẳng đến.
- Tới, đến tới, đạt tới.
- Đến, lên.
- Đạt được.
Cặp thể của дости́гнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дости́гнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дости́гну |
| ты | дости́гнешь |
| он / она́ / оно́ | дости́гнет |
| мы | дости́гнем |
| вы | дости́гнете |
| они́ | дости́гнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дости́г |
| Giống cái (она́) | дости́гла |
| Giống trung (оно́) | дости́гло |
| Số nhiều (они́) | дости́гли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дости́гни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дости́гните |
Câu ví dụ với дости́гнуть
- Их потери достигли одного миллиона иен. Họ lỗ mất tận 1 triệu yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2281678
- Мы достигли своей цели. Chúng tôi đã giành được thắng lợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5517507
- Мы достигли нашей цели. Chúng tôi đã giành được thắng lợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12216165
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
достигнуть nghĩa là gì?
достигнуть (động từ) nghĩa là đi đến, đi tới, vọng đến, vang đến.
достигнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дости́гнуть (phiên âm Latinh dostígnutʹ, IPA [dɐˈsʲtʲiɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.