TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

достове́рно

dostovérno[dəstɐˈvʲernə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên достове́рно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

достове́рно nghĩa là một cách đích xác, xác thực.

Nghĩa của достове́рно

Phó từ

  1. Một cách đích xác, xác thực, đích thực, đích thật.
    • мне достове́рно изве́стноtôi biết đích xác

Câu hỏi thường gặp

достоверно nghĩa là gì?

достоверно (phó từ) nghĩa là một cách đích xác, xác thực.

достоверно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là достове́рно (phiên âm Latinh dostovérno, IPA [dəstɐˈvʲernə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.