TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дости́чь

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dostíčʹ[dɐˈsʲtʲit͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дости́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дости́чь nghĩa là đi đến, đi tới, vọng đến, vang đến.

Nghĩa của дости́чь

Thể hoàn thành của достига́ть.

Động từ

  1. Đi đến, đi tới, đến [được], tới [được].
  2. Vọng đến, vang đến, vẳng đến.
  3. Tới, đến tới, đạt tới.
  4. Đến, lên.
  5. Đạt được.

Cặp thể của дости́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дости́чь

NgôiTương lai
ядости́гну
тыдости́гнешь
он / она́ / оно́дости́гнет
мыдости́гнем
выдости́гнете
они́дости́гнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)дости́г
Giống cái (она́)дости́гла
Giống trung (оно́)дости́гло
Số nhiều (они́)дости́гли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дости́гни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дости́гните

Câu ví dụ với дости́чь

  • Без усилий ничего не достичь. Không có gì mà đạt được mà không cần nỗ lực (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13743293
  • Он хотел достичь успеха даже ценой своего здоровья. Anh ấy muốn thành công tới mức đánh đổi cả sức khỏe của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #469848
  • Их потери достигли одного миллиона иен. Họ lỗ mất tận 1 triệu yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2281678
  • Мы достигли своей цели. Chúng tôi đã giành được thắng lợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5517507
  • Мы достигли нашей цели. Chúng tôi đã giành được thắng lợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12216165

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

достичь nghĩa là gì?

достичь (động từ) nghĩa là đi đến, đi tới, vọng đến, vang đến.

достичь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дости́чь (phiên âm Latinh dostíčʹ, IPA [dɐˈsʲtʲit͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.