TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

достра́ивать

thể chưa hoàn thành
dostráivatʹ[dɐˈstraɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên достра́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

достра́ивать nghĩa là xây dựng nốt, xây dựng xong.

Nghĩa của достра́ивать

Động từ

  1. Xây dựng nốt, xây dựng xong, xây dựng cho hết.

Cặp thể của достра́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ достра́ивать

NgôiHiện tại
ядостра́иваю
тыдостра́иваешь
он / она́ / оно́достра́ивает
мыдостра́иваем
выдостра́иваете
они́достра́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + достраивать.

Quá khứ

Giống đực (он)достра́ивал
Giống cái (она́)достра́ивала
Giống trung (оно́)достра́ивало
Số nhiều (они́)достра́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)достра́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)достра́ивайте

Câu hỏi thường gặp

достраивать nghĩa là gì?

достраивать (động từ) nghĩa là xây dựng nốt, xây dựng xong.

достраивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là достра́ивать (phiên âm Latinh dostráivatʹ, IPA [dɐˈstraɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.