достра́ивать
Dấu sắc trên достра́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
достра́ивать nghĩa là xây dựng nốt, xây dựng xong.
Nghĩa của достра́ивать
Động từ
- Xây dựng nốt, xây dựng xong, xây dựng cho hết.
Cặp thể của достра́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ достра́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | достра́иваю |
| ты | достра́иваешь |
| он / она́ / оно́ | достра́ивает |
| мы | достра́иваем |
| вы | достра́иваете |
| они́ | достра́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + достраивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | достра́ивал |
| Giống cái (она́) | достра́ивала |
| Giống trung (оно́) | достра́ивало |
| Số nhiều (они́) | достра́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | достра́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | достра́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
достраивать nghĩa là gì?
достраивать (động từ) nghĩa là xây dựng nốt, xây dựng xong.
достраивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là достра́ивать (phiên âm Latinh dostráivatʹ, IPA [dɐˈstraɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.