до́ступ
Dấu sắc trên до́ступ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
до́ступ nghĩa là lối đi tới, lối đi vào.
Nghĩa của до́ступ
Danh từ
- место подхода Lối đi tới.
- место входа Lối đi vào.
- возможность входа [sự] được phép vào.
- возможность посещения [sự] được phép vào thăm.
- возможность использования [sự] được phép sử dụng.
- открыть кому́-л. до́ступ к чему́-л.cho [phép] ai được làm gì
- получи́ть до́ступ к образова́ниюđược đi học
- получи́ть к секре́тным докуме́нтамđược phép sử dụng tài liệu bí mật
Biến cách của до́ступ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | до́ступ | до́ступы |
| Sinh cách кого? чего? | до́ступа | до́ступов |
| Tặng cách кому? чему? | до́ступу | до́ступам |
| Đối cách кого? что? | до́ступ | до́ступы |
| Công cụ cách кем? чем? | до́ступом | до́ступами |
| Giới cách о ком? о чём? | до́ступе | до́ступах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với до́ступ
- У Тома нет доступа к базе данных. Tom không có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4675771
- Я часто использую SSH для удалённого доступа к моим компьютерам. Tôi thường dùng SSH để truy cập vào máy tính của tôi từ xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1416074
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
доступ nghĩa là gì?
доступ (danh từ) nghĩa là lối đi tới, lối đi vào.
доступ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là до́ступ (phiên âm Latinh dóstup, IPA [ˈdostʊp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.