TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

достуча́ться

thể hoàn thành
dostučátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên достуча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

достуча́ться nghĩa là Gõ đến khi được nghe.

Nghĩa của достуча́ться

Động từ

  1. Gõ đến khi được nghe.
    • достуча́ться у две́риgõ cửa đến khi được nghe
    • не достуча́тьсяgõ mãi không ai nghe

Chia động từ достуча́ться

NgôiTương lai
ядостучу́сь
тыдостучи́шься
он / она́ / оно́достучи́тся
мыдостучи́мся
выдостучи́тесь
они́достуча́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)достуча́лся
Giống cái (она́)достуча́лась
Giống trung (оно́)достуча́лось
Số nhiều (они́)достуча́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)достучи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)достучи́тесь

Câu hỏi thường gặp

достучаться nghĩa là gì?

достучаться (động từ) nghĩa là Gõ đến khi được nghe.

достучаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là достуча́ться (phiên âm Latinh dostučátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.