досу́г
Dấu sắc trên досу́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
досу́г nghĩa là lúc rảnh rang, rảnh rỗi.
Nghĩa của досу́г
Danh từ
- Lúc rảnh rang, rảnh rỗi, rỗi việc, nhàn tản, nhàn rỗi, nhàn hạ, rảnh.
- на досу́геlúc rảnh rang (nhàn rỗi, rảnh, rỗi việc, rỗi rãi)
Biến cách của досу́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | досу́г | досу́ги |
| Sinh cách кого? чего? | досу́га | досу́гов |
| Tặng cách кому? чему? | досу́гу | досу́гам |
| Đối cách кого? что? | досу́г | досу́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | досу́гом | досу́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | досу́ге | досу́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với досу́г
- Почитай эту книгу на досуге. Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3186137
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
досуг nghĩa là gì?
досуг (danh từ) nghĩa là lúc rảnh rang, rảnh rỗi.
досуг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là досу́г (phiên âm Latinh dosúg, IPA [dɐˈsuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.