TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

досу́г

giống đựcbất động vật
dosúg[dɐˈsuk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên досу́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

досу́г nghĩa là lúc rảnh rang, rảnh rỗi.

Nghĩa của досу́г

Danh từ

  1. Lúc rảnh rang, rảnh rỗi, rỗi việc, nhàn tản, nhàn rỗi, nhàn hạ, rảnh.
    • на досу́геlúc rảnh rang (nhàn rỗi, rảnh, rỗi việc, rỗi rãi)

Biến cách của досу́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?досу́гдосу́ги
Sinh cách кого? чего?досу́гадосу́гов
Tặng cách кому? чему?досу́гудосу́гам
Đối cách кого? что?досу́гдосу́ги
Công cụ cách кем? чем?досу́гомдосу́гами
Giới cách о ком? о чём?досу́гедосу́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với досу́г

  • Почитай эту книгу на досуге. Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3186137

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

досуг nghĩa là gì?

досуг (danh từ) nghĩa là lúc rảnh rang, rảnh rỗi.

досуг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là досу́г (phiên âm Latinh dosúg, IPA [dɐˈsuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.