TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

досу́жий

dosúžij[dɐˈsuʐɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên досу́жий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

досу́жий nghĩa là nhàn rỗi, thanh nhàn, tào lao, vô ích.

Nghĩa của досу́жий

Tính từ

  1. khẩu ngữ Nhàn rỗi, thanh nhàn, nhàn tản, ăn không ngồi rồi, ngồi không.
  2. праздный, пустой Tào lao, vô ích.
    • досу́жий разгово́р[cuộc] nói chuyện tào lao, nhàn đàm

Biến cách của досу́жий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдосу́жийдосу́жеедосу́жаядосу́жие
Sinh cáchдосу́жегодосу́жегодосу́жейдосу́жих
Tặng cáchдосу́жемудосу́жемудосу́жейдосу́жим
Đối cáchдосу́жий / досу́жегодосу́жеедосу́жуюдосу́жие / досу́жих
Công cụ cáchдосу́жимдосу́жимдосу́жейдосу́жими
Giới cáchдосу́жемдосу́жемдосу́жейдосу́жих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với досу́жий

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

досужий nghĩa là gì?

досужий (tính từ) nghĩa là nhàn rỗi, thanh nhàn, tào lao, vô ích.

досужий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là досу́жий (phiên âm Latinh dosúžij, IPA [dɐˈsuʐɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.